Từ vựng

屈託 (くったく, kuttaku) nghĩa là gì?

屈託 (くったく, kuttaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lo lắng, sự bận tâm, nỗi trăn trở; sự buồn chán, sự ngán ngẩm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくったく
Romajikuttaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
くったく
kuttaku

sự lo lắng, sự bận tâm, nỗi trăn trở; sự buồn chán, sự ngán ngẩm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lo lắng, sự bận tâm, nỗi trăn trởworry; care; concern
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự buồn chán, sự ngán ngẩmennui; boredom

Còn viết: 屈托

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.