Từ vựng
尿酸 (にょうさん, nyousan) nghĩa là gì?
尿酸 (にょうさん, nyousan) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) axit uric.
| Cách đọc | にょうさん |
|---|---|
| Romaji | nyousan |
| Từ loại | danh từ |
尿酸にょうさん
nyousan
(hoá học) axit uric
- 1danh từ (hoá học) axit uricuric acid
Từ vựng
尿酸 (にょうさん, nyousan) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) axit uric.
| Cách đọc | にょうさん |
|---|---|
| Romaji | nyousan |
| Từ loại | danh từ |
(hoá học) axit uric