Từ vựng

尿酸 (にょうさん, nyousan) nghĩa là gì?

尿酸 (にょうさん, nyousan) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) axit uric.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにょうさん
Romajinyousan
Từ loạidanh từ
にょうさん
nyousan

(hoá học) axit uric

  1. 1danh từ (hoá học) axit uricuric acid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.