Từ vựng

尼僧 (にそう, nisou) nghĩa là gì?

尼僧 (にそう, nisou) trong tiếng Nhật nghĩa là ni cô, nữ tu hành Phật giáo; nữ tu sĩ Công giáo, bà sơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにそう
Romajinisou
Từ loạidanh từ
にそう
nisou

ni cô, nữ tu hành Phật giáo; nữ tu sĩ Công giáo, bà sơ

  1. 1danh từ ni cô, nữ tu hành Phật giáoBuddhist nun
  2. 2danh từ nữ tu sĩ Công giáo, bà sơCatholic nun; sister

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.