Từ vựng

少額 (しょうがく, shougaku) nghĩa là gì?

少額 (しょうがく, shougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là số tiền nhỏ, khoản tiền ít; mệnh giá nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうがく
Romajishougaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
しょうがく
shougaku

số tiền nhỏ, khoản tiền ít; mệnh giá nhỏ

  1. 1danh từ · tính từ の số tiền nhỏ, khoản tiền ítsmall sum (of money); small amount
  2. 2danh từ · tính từ の mệnh giá nhỏsmall denomination (banknote, coin, etc.)

Còn viết: 小額

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.