Từ vựng
小数点 (しょうすうてん, shousuuten) nghĩa là gì?
小数点 (しょうすうてん, shousuuten) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu thập phân, dấu phẩy thập phân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうすうてん |
|---|
| Romaji | shousuuten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
小数点しょうすうてん
shousuuten
dấu thập phân, dấu phẩy thập phân
- 1danh từ dấu thập phân, dấu phẩy thập phândecimal point; radix point
Còn viết: 少数点