Từ vựng
小売価格 (こうりかかく, kourikakaku) nghĩa là gì?
小売価格 (こうりかかく, kourikakaku) trong tiếng Nhật nghĩa là giá bán lẻ.
| Cách đọc | こうりかかく |
|---|---|
| Romaji | kourikakaku |
| Từ loại | danh từ |
小売価格こうりかかく
kourikakaku
giá bán lẻ
- 1danh từ giá bán lẻretail price
Từ vựng
小売価格 (こうりかかく, kourikakaku) trong tiếng Nhật nghĩa là giá bán lẻ.
| Cách đọc | こうりかかく |
|---|---|
| Romaji | kourikakaku |
| Từ loại | danh từ |
giá bán lẻ