Từ vựng

小刻み (こきざみ, kokizami) nghĩa là gì?

小刻み (こきざみ, kokizami) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thái vụn, sự băm nhỏ; ngắn và lặp lại liên tiếp; chia nhỏ từng chút một, từng đợt ngắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこきざみ
Romajikokizami
Từ loạidanh từ, tính từ -na
こきざみ
kokizami

sự thái vụn, sự băm nhỏ; ngắn và lặp lại liên tiếp; chia nhỏ từng chút một, từng đợt ngắn

  1. 1danh từ · tính từ -na sự thái vụn, sự băm nhỏmincing; chopping finely
  2. 2tính từ -na · danh từ ngắn và lặp lại liên tiếp — nhịp bước, sự run rẩyshort and repeated (movements; e.g. trembling, quick steps)
  3. 3tính từ -na · danh từ chia nhỏ từng chút một, từng đợt ngắngradual; bit by bit; little by little

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.