Từ vựng

将軍 (しょうぐん, shougun) nghĩa là gì?

将軍 (しょうぐん, shougun) trong tiếng Nhật nghĩa là tướng quân, vị tướng; (viết tắt, lịch sử) shogun, Tướng quân Mạc phủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうぐん
Romajishougun
Từ loạidanh từ
しょうぐん
shougun

tướng quân, vị tướng; (viết tắt, lịch sử) shogun, Tướng quân Mạc phủ

  1. 1danh từ tướng quân, vị tướnggeneral
  2. 2danh từ (viết tắt, lịch sử) shogun, Tướng quân Mạc phủshogun

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.