Từ vựng
将来的 (しょうらいてき, shouraiteki) nghĩa là gì?
将来的 (しょうらいてき, shouraiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là trong tương lai, mang tính triển vọng lâu dài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうらいてき |
|---|
| Romaji | shouraiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
将来的しょうらいてき
shouraiteki
trong tương lai, mang tính triển vọng lâu dài
- 1tính từ -na trong tương lai, mang tính triển vọng lâu dàifuture; possible; potential