Từ vựng

射程 (しゃてい, shatei) nghĩa là gì?

射程 (しゃてい, shatei) trong tiếng Nhật nghĩa là tầm bắn, tầm phóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃてい
Romajishatei
Từ loạidanh từ
しゃてい
shatei

tầm bắn, tầm phóng

  1. 1danh từ tầm bắn, tầm phóngrange (of a rifle, missile, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.