Từ vựng

封建主義 (ほうけんしゅぎ, houkenshugi) nghĩa là gì?

封建主義 (ほうけんしゅぎ, houkenshugi) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa phong kiến, chế độ xã hội phong kiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうけんしゅぎ
Romajihoukenshugi
Từ loạidanh từ
ほうけんしゅぎ
houkenshugi

chủ nghĩa phong kiến, chế độ xã hội phong kiến

  1. 1danh từ chủ nghĩa phong kiến, chế độ xã hội phong kiếnfeudalism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.