Từ vựng
対面 (たいめん, taimen) nghĩa là gì?
対面 (たいめん, taimen) trong tiếng Nhật nghĩa là gặp mặt trực tiếp, đối diện.
| Cách đọc | たいめん |
|---|---|
| Romaji | taimen |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
対面たいめん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaimen
gặp mặt trực tiếp, đối diện
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ gặp mặt trực tiếp, giáp mặtmeeting face-to-face; seeing in person
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ đối diện nhau, quay mặt vào nhau; ngược chiều (giao thông)facing (each other); opposing (traffic, etc.); confronting
Câu ví dụ
初めて対面したとき緊張した。
Lần đầu gặp mặt trực tiếp tôi đã rất hồi hộp.
このサービスは対面での相談も可能だ。
Dịch vụ này cũng có thể tư vấn trực tiếp.