Từ vựng

タイムリー (taimurii) nghĩa là gì?

タイムリー trong tiếng Nhật nghĩa là đúng lúc, kịp thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイムリー
Romajitaimurii
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
タイムリー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaimurii

đúng lúc, kịp thời

  1. 1tính từ -na đúng lúc, kịp thờitimely; well-timed
  2. 2danh từ (viết tắt, bóng chày) cú đánh đúng thời điểm, mang về điểmclutch hit; run-scoring hit; RBI hit

Câu ví dụ

  • Cú đánh đúng lúc của anh ấy đã mang lại chiến thắng.

  • Chính phủ cần đưa ra biện pháp kịp thời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.