Từ vựng

タイル (tairu) nghĩa là gì?

タイル trong tiếng Nhật nghĩa là gạch lát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタイル
Romajitairu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
タイル
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtairu

gạch lát

  1. 1danh từ tile

Câu ví dụ

  • Tôi đã ốp gạch trắng lên tường phòng tắm.

  • Gạch lát cũ đã bị vỡ và trong tình trạng nguy hiểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.