Từ vựng

ダイヤル (daiyaru) nghĩa là gì?

ダイヤル trong tiếng Nhật nghĩa là mặt số, núm xoay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダイヤル
Romajidaiyaru
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ダイヤル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaiyaru

mặt số, núm xoay

  1. 1danh từ · động từ (+する) dial (e.g. telephone, radio, clock, gauge)

Câu ví dụ

  • Tôi xoay núm của cái radio một chút.

  • Điện thoại cũ thì dùng bằng cách xoay mặt số.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.