Từ vựng

対症療法 (たいしょうりょうほう, taishouryouhou) nghĩa là gì?

対症療法 (たいしょうりょうほう, taishouryouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) điều trị triệu chứng; giải pháp tình thế, biện pháp chữa cháy tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいしょうりょうほう
Romajitaishouryouhou
Từ loạidanh từ
たいしょうりょうほう
taishouryouhou

(y học) điều trị triệu chứng; giải pháp tình thế, biện pháp chữa cháy tạm thời

  1. 1danh từ (y học) điều trị triệu chứngsymptomatic therapy; allopathy
  2. 2danh từ giải pháp tình thế, biện pháp chữa cháy tạm thờimakeshift solution; stopgap measures; temporary expedient

Còn viết: 対象療法

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.