Từ vựng
対照的 (たいしょうてき, taishouteki) nghĩa là gì?
対照的 (たいしょうてき, taishouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính tương phản, đối lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいしょうてき |
|---|
| Romaji | taishouteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
対照的たいしょうてき
taishouteki
mang tính tương phản, đối lập
- 1tính từ -na mang tính tương phản, đối lậpcontrastive