Từ vựng

対照的 (たいしょうてき, taishouteki) nghĩa là gì?

対照的 (たいしょうてき, taishouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính tương phản, đối lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいしょうてき
Romajitaishouteki
Từ loạitính từ -na
たいしょうてき
taishouteki

mang tính tương phản, đối lập

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.