Từ vựng

寸断 (すんだん, sundan) nghĩa là gì?

寸断 (すんだん, sundan) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt vụn, xé nát từng mảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすんだん
Romajisundan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
すんだん
sundan

cắt vụn, xé nát từng mảnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt vụn, xé nát từng mảnhcutting to pieces; tearing to pieces

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.