Từ vựng
寸断 (すんだん, sundan) nghĩa là gì?
寸断 (すんだん, sundan) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt vụn, xé nát từng mảnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すんだん |
|---|
| Romaji | sundan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
寸断すんだん
sundan
cắt vụn, xé nát từng mảnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt vụn, xé nát từng mảnhcutting to pieces; tearing to pieces