Kanji

Chữ 寸 (THỐN) nghĩa là gì?

寸 đọc Hán-Việt là THỐN, nghĩa là tấc (đơn vị đo); chút ít.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthốn
Âm Onスン
Số nét3
Bộ thủ chính寸 (thốn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thốnÂm On スン
N1 · ước tính theo khung JLPT3 nét

tấc (đơn vị đo); chút ít

Mẹo nhớ

Một bàn tay thêm chấm đánh dấu điểm bắt mạch cổ tay, quãng ngắn ấy là một TẤC.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 寸法すんぽうkích thước, số đo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.