Từ vựng

寸前 (すんぜん, sunzen) nghĩa là gì?

寸前 (すんぜん, sunzen) trong tiếng Nhật nghĩa là ngay trước khi, sát nút, sắp sửa; ngay phía trước mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすんぜん
Romajisunzen
Từ loạidanh từ, hậu tố
すんぜん
sunzen

ngay trước khi, sát nút, sắp sửa; ngay phía trước mặt

  1. 1danh từ · hậu tố ngay trước khi, sát nút, sắp sửajust before; on the verge of; on the brink of
  2. 2danh từ · hậu tố ngay phía trước mặtjust in front of; just ahead of

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.