Từ vựng

寡占 (かせん, kasen) nghĩa là gì?

寡占 (かせん, kasen) trong tiếng Nhật nghĩa là (kinh tế học) sự độc quyền nhóm, sự thao túng thị trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかせん
Romajikasen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かせん
kasen

(kinh tế học) sự độc quyền nhóm, sự thao túng thị trường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (kinh tế học) sự độc quyền nhóm, sự thao túng thị trườngoligopoly; control of a market

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.