Từ vựng
寝顔 (ねがお, negao) nghĩa là gì?
寝顔 (ねがお, negao) trong tiếng Nhật nghĩa là khuôn mặt khi đang ngủ.
| Cách đọc | ねがお |
|---|---|
| Romaji | negao |
| Từ loại | danh từ |
寝顔ねがお
negao
khuôn mặt khi đang ngủ
- 1danh từ khuôn mặt khi đang ngủsleeping face
Từ vựng
寝顔 (ねがお, negao) trong tiếng Nhật nghĩa là khuôn mặt khi đang ngủ.
| Cách đọc | ねがお |
|---|---|
| Romaji | negao |
| Từ loại | danh từ |
khuôn mặt khi đang ngủ