Từ vựng

寝顔 (ねがお, negao) nghĩa là gì?

寝顔 (ねがお, negao) trong tiếng Nhật nghĩa là khuôn mặt khi đang ngủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねがお
Romajinegao
Từ loạidanh từ
ねがお
negao

khuôn mặt khi đang ngủ

  1. 1danh từ khuôn mặt khi đang ngủsleeping face

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.