Từ vựng

寝転ぶ (ねころぶ, nekorobu) nghĩa là gì?

寝転ぶ (ねころぶ, nekorobu) trong tiếng Nhật nghĩa là nằm lăn ra, ngả lưng nằm dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねころぶ
Romajinekorobu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
ねころぶ
nekorobu

nằm lăn ra, ngả lưng nằm dài

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nằm lăn ra, ngả lưng nằm dàito lie down; to throw oneself down

Còn viết: 寝ころぶ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.