Từ vựng

寝言 (ねごと, negoto) nghĩa là gì?

寝言 (ねごと, negoto) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nói mớ khi đang ngủ; lời nói nhảm nhí, chuyện vớ vẩn không thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねごと
Romajinegoto
Từ loạidanh từ
ねごと
negoto

lời nói mớ khi đang ngủ; lời nói nhảm nhí, chuyện vớ vẩn không thực tế

  1. 1danh từ lời nói mớ khi đang ngủtalking in one's sleep; somniloquy
  2. 2danh từ · tính từ の lời nói nhảm nhí, chuyện vớ vẩn không thực tếnonsense; gibberish

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.