Từ vựng
寝息 (ねいき, neiki) nghĩa là gì?
寝息 (ねいき, neiki) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi thở đều đặn của người đang ngủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねいき |
|---|
| Romaji | neiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
寝息ねいき
neiki
hơi thở đều đặn của người đang ngủ
- 1danh từ hơi thở đều đặn của người đang ngủbreathing of a sleeping person