Từ vựng

寝冷え (ねびえ, nebie) nghĩa là gì?

寝冷え (ねびえ, nebie) trong tiếng Nhật nghĩa là bị nhiễm lạnh khi ngủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねびえ
Romajinebie
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ねびえ
nebie

bị nhiễm lạnh khi ngủ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bị nhiễm lạnh khi ngủindisposition (e.g. a cold) caused by getting chilled while sleeping

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.