Từ vựng

富裕 (ふゆう, fuyuu) nghĩa là gì?

富裕 (ふゆう, fuyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là giàu có, sung túc, khá giả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふゆう
Romajifuyuu
Từ loạitính từ -na, danh từ
ふゆう
fuyuu

giàu có, sung túc, khá giả

  1. 1tính từ -na · danh từ giàu có, sung túc, khá giảwealthy; rich; affluent

Còn viết: 富祐、富有、冨有

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.