Từ vựng
密輸 (みつゆ, mitsuyu) nghĩa là gì?
密輸 (みつゆ, mitsuyu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự buôn lậu, việc nhập lậu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みつゆ |
|---|
| Romaji | mitsuyu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
密輸みつゆ
mitsuyu
sự buôn lậu, việc nhập lậu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự buôn lậu, việc nhập lậusmuggling; contraband trade