Từ vựng

密航 (みっこう, mikkou) nghĩa là gì?

密航 (みっこう, mikkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vượt biên trái phép, việc đi lậu tàu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみっこう
Romajimikkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
みっこう
mikkou

sự vượt biên trái phép, việc đi lậu tàu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vượt biên trái phép, việc đi lậu tàustowing away; smuggling oneself; clandestine travel abroad

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.