Từ vựng
密航 (みっこう, mikkou) nghĩa là gì?
密航 (みっこう, mikkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vượt biên trái phép, việc đi lậu tàu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みっこう |
|---|
| Romaji | mikkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
密航みっこう
mikkou
sự vượt biên trái phép, việc đi lậu tàu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vượt biên trái phép, việc đi lậu tàustowing away; smuggling oneself; clandestine travel abroad