Từ vựng

密約 (みつやく, mitsuyaku) nghĩa là gì?

密約 (みつやく, mitsuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mật ước, thỏa thuận bí mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみつやく
Romajimitsuyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
みつやく
mitsuyaku

mật ước, thỏa thuận bí mật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mật ước, thỏa thuận bí mậtsecret agreement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.