Từ vựng

寄生 (きせい, kisei) nghĩa là gì?

寄生 (きせい, kisei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ký sinh, lối sống ăn bám.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきせい
Romajikisei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きせい
kisei

sự ký sinh, lối sống ăn bám

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ký sinh, lối sống ăn bámparasitism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.