Từ vựng

宿敵 (しゅくてき, shukuteki) nghĩa là gì?

宿敵 (しゅくてき, shukuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ thù truyền kiếp, đối thủ duyên nợ lâu năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅくてき
Romajishukuteki
Từ loạidanh từ
しゅくてき
shukuteki

kẻ thù truyền kiếp, đối thủ duyên nợ lâu năm

  1. 1danh từ kẻ thù truyền kiếp, đối thủ duyên nợ lâu nămold enemy; longtime enemy; arch-enemy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.