Từ vựng

家電 (かでん, kaden) nghĩa là gì?

家電 (かでん, kaden) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ điện gia dụng, thiết bị điện tử trong nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかでん
Romajikaden
Từ loạidanh từ
かでん
kaden

đồ điện gia dụng, thiết bị điện tử trong nhà

  1. 1danh từ đồ điện gia dụng, thiết bị điện tử trong nhàhousehold (electrical) appliances; home appliances; consumer electronics

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.