Từ vựng

家財 (かざい, kazai) nghĩa là gì?

家財 (かざい, kazai) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đạc vật dụng trong gia đình; tài sản gia đình, gia sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかざい
Romajikazai
Từ loạidanh từ
かざい
kazai

đồ đạc vật dụng trong gia đình; tài sản gia đình, gia sản

  1. 1danh từ đồ đạc vật dụng trong gia đìnhhousehold belongings; household goods
  2. 2danh từ tài sản gia đình, gia sảnfamily fortune; family assets

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.