Từ vựng
家系 (かけい, kakei) nghĩa là gì?
家系 (かけい, kakei) trong tiếng Nhật nghĩa là gia hệ, dòng dõi gia đình.
| Cách đọc | かけい |
|---|---|
| Romaji | kakei |
| Từ loại | danh từ |
家系かけい
kakei
gia hệ, dòng dõi gia đình
- 1danh từ gia hệ, dòng dõi gia đìnhfamily lineage
Từ vựng
家系 (かけい, kakei) trong tiếng Nhật nghĩa là gia hệ, dòng dõi gia đình.
| Cách đọc | かけい |
|---|---|
| Romaji | kakei |
| Từ loại | danh từ |
gia hệ, dòng dõi gia đình