Từ vựng
且つ (かつ, katsu) nghĩa là gì?
且つ (かつ, katsu) trong tiếng Nhật nghĩa là và, hơn nữa; đồng thời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かつ |
|---|
| Romaji | katsu |
|---|
| Từ loại | liên từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatsu
và, hơn nữa; đồng thời
- 1liên từ · trạng từ and; moreover; besides
Câu ví dụ
彼は誠実且つ有能な人物だ。
Anh ấy là người chân thành và có năng lực.
安く且つ質の良い商品を選んだ。
Tôi đã chọn sản phẩm vừa rẻ vừa chất lượng tốt.