Từ vựng
家業 (かぎょう, kagyou) nghĩa là gì?
家業 (かぎょう, kagyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề truyền thống của gia đình, cơ nghiệp gia truyền; nghề nghiệp làm ăn sinh sống.
| Cách đọc | かぎょう |
|---|---|
| Romaji | kagyou |
| Từ loại | danh từ |
家業かぎょう
kagyou
nghề truyền thống của gia đình, cơ nghiệp gia truyền; nghề nghiệp làm ăn sinh sống
- 1danh từ nghề truyền thống của gia đình, cơ nghiệp gia truyềnfamily business; family trade
- 2danh từ nghề nghiệp làm ăn sinh sốngone's occupation; one's trade