Từ vựng

家業 (かぎょう, kagyou) nghĩa là gì?

家業 (かぎょう, kagyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề truyền thống của gia đình, cơ nghiệp gia truyền; nghề nghiệp làm ăn sinh sống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぎょう
Romajikagyou
Từ loạidanh từ
かぎょう
kagyou

nghề truyền thống của gia đình, cơ nghiệp gia truyền; nghề nghiệp làm ăn sinh sống

  1. 1danh từ nghề truyền thống của gia đình, cơ nghiệp gia truyềnfamily business; family trade
  2. 2danh từ nghề nghiệp làm ăn sinh sốngone's occupation; one's trade

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.