Từ vựng
家庭 (かてい, katei) nghĩa là gì?
家庭 (かてい, katei) trong tiếng Nhật nghĩa là gia đình, mái ấm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かてい |
|---|
| Romaji | katei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatei
gia đình, mái ấm
- 1danh từ home; household; family
Câu ví dụ
私の家庭は明るいです。
Gia đình tôi vui vẻ.
家庭で日本語を話します。
Ở nhà tôi nói tiếng Nhật.