Từ vựng

家出 (いえで, iede) nghĩa là gì?

家出 (いえで, iede) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ nhà đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいえで
Romajiiede
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いえで
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiede

bỏ nhà đi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bỏ nhà đi, trốn nhà đi; việc bỏ nhà theo người yêurunning away from home; elopement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) đi ra ngoài, ra khỏi nhàouting; going out
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) xuất gia, đi tubecoming a Buddhist monk; entering the priesthood

Câu ví dụ

  • Cậu thiếu niên đã bỏ nhà ra đi.

  • Con mèo bỏ nhà đi đã quay trở về.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.