Từ vựng

家人 (かじん, kajin) nghĩa là gì?

家人 (かじん, kajin) trong tiếng Nhật nghĩa là người trong nhà, thành viên gia đình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかじん
Romajikajin
Từ loạidanh từ
かじん
kajin

người trong nhà, thành viên gia đình

  1. 1danh từ người trong nhà, thành viên gia đìnhoccupant of a house; family member; household member (incl. servants)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.