Từ vựng
害虫 (がいちゅう, gaichuu) nghĩa là gì?
害虫 (がいちゅう, gaichuu) trong tiếng Nhật nghĩa là côn trùng gây hại, sâu bọ có hại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいちゅう |
|---|
| Romaji | gaichuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
害虫がいちゅう
gaichuu
côn trùng gây hại, sâu bọ có hại
- 1danh từ côn trùng gây hại, sâu bọ có hạiharmful insect; noxious insect; pest