Từ vựng

害虫 (がいちゅう, gaichuu) nghĩa là gì?

害虫 (がいちゅう, gaichuu) trong tiếng Nhật nghĩa là côn trùng gây hại, sâu bọ có hại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいちゅう
Romajigaichuu
Từ loạidanh từ
がいちゅう
gaichuu

côn trùng gây hại, sâu bọ có hại

  1. 1danh từ côn trùng gây hại, sâu bọ có hạiharmful insect; noxious insect; pest

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.