Từ vựng

実相 (じっそう, jissou) nghĩa là gì?

実相 (じっそう, jissou) trong tiếng Nhật nghĩa là thực trạng, tình hình thực tế; (Phật giáo) thực tướng của vạn pháp, chân lý tối hậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっそう
Romajijissou
Từ loạidanh từ
じっそう
jissou

thực trạng, tình hình thực tế; (Phật giáo) thực tướng của vạn pháp, chân lý tối hậu

  1. 1danh từ thực trạng, tình hình thực tế, chân tướng sự việcreality; real state of affairs; true state of affairs
  2. 2danh từ (Phật giáo) thực tướng của vạn pháp, chân lý tối hậutrue form of all things as they are; ultimate reality

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.