Từ vựng

実況 (じっきょう, jikkyou) nghĩa là gì?

実況 (じっきょう, jikkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình hình thực tế, hiện trạng thực tế; sự tường thuật trực tiếp, phát sóng trực tiếp; (viết tắt) video vừa chơi trò chơi điện tử vừa bình luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっきょう
Romajijikkyou
Từ loạidanh từ
じっきょう
jikkyou

tình hình thực tế, hiện trạng thực tế; sự tường thuật trực tiếp, phát sóng trực tiếp; (viết tắt) video vừa chơi trò chơi điện tử vừa bình luận

  1. 1danh từ tình hình thực tế, hiện trạng thực tếactual state (of things); actual conditions; actual scene
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tường thuật trực tiếp, phát sóng trực tiếp, bình luận trực tiếpreporting live; live broadcast; live coverage
  3. 3danh từ (viết tắt) video vừa chơi trò chơi điện tử vừa bình luậnLet's Play (playthrough of a video game with player commentary)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.