Từ vựng

実感 (じっかん, jikkan) nghĩa là gì?

実感 (じっかん, jikkan) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm nhận thực tế, tự mình cảm thấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっかん
Romajijikkan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じっかん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikkan

cảm nhận thực tế, tự mình cảm thấy

  1. 1danh từ cảm nhận thật, cảm giác chân thựcreal feeling; actual feeling
  2. 2động từ (+する) · tha động từ · tự động từ cảm nhận rõ bằng chính trải nghiệm, thấm thíato actually feel; to have a real feeling (that ...); to experience personally

Câu ví dụ

  • Tôi đã thấm thía sự vất vả khi sống một mình.

  • Tôi vẫn chưa cảm thấy thật là mình đã đỗ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.