Từ vựng
実弾 (じつだん, jitsudan) nghĩa là gì?
実弾 (じつだん, jitsudan) trong tiếng Nhật nghĩa là đạn thật; (thông tục) tiền mặt, tiền đút lót.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じつだん |
|---|
| Romaji | jitsudan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
実弾じつだん
jitsudan
đạn thật; (thông tục) tiền mặt, tiền đút lót
- 1danh từ đạn thậtreal bullet; live ammunition; live round
- 2danh từ (thông tục) tiền mặt, tiền đút lótmoney (for bribery); cash