Từ vựng
実弟 (じってい, jittei) nghĩa là gì?
実弟 (じってい, jittei) trong tiếng Nhật nghĩa là em trai ruột.
| Cách đọc | じってい |
|---|---|
| Romaji | jittei |
| Từ loại | danh từ |
実弟じってい
jittei
em trai ruột
- 1danh từ em trai ruộtbiological younger brother
Từ vựng
実弟 (じってい, jittei) trong tiếng Nhật nghĩa là em trai ruột.
| Cách đọc | じってい |
|---|---|
| Romaji | jittei |
| Từ loại | danh từ |
em trai ruột