Từ vựng

実家 (じっか, jikka) nghĩa là gì?

実家 (じっか, jikka) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà cha mẹ đẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっか
Romajijikka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じっか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikka

nhà cha mẹ đẻ

  1. 1danh từ (one's parents') home

Câu ví dụ

  • Cuối tuần tôi về nhà bố mẹ.

  • Tôi đã gọi điện cho mẹ ở quê.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.