Từ vựng

実地 (じっち, jitchi) nghĩa là gì?

実地 (じっち, jitchi) trong tiếng Nhật nghĩa là thực tế, thực hành, thực tiễn; thực địa, hiện trường, tại chỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじっち
Romajijitchi
Từ loạidanh từ
じっち
jitchi

thực tế, thực hành, thực tiễn; thực địa, hiện trường, tại chỗ

  1. 1danh từ thực tế, thực hành, thực tiễnpractice (as opposed to theory); actual practice
  2. 2danh từ thực địa, hiện trường, tại chỗactual site; (at) the scene; (on) the spot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.