Từ vựng

宝飾 (ほうしょく, houshoku) nghĩa là gì?

宝飾 (ほうしょく, houshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là trang sức, đồ kim hoàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうしょく
Romajihoushoku
Từ loạidanh từ
ほうしょく
houshoku

trang sức, đồ kim hoàn

  1. 1danh từ trang sức, đồ kim hoànjewels and ornaments; jewelry; jewellery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.