Từ vựng
宝飾 (ほうしょく, houshoku) nghĩa là gì?
宝飾 (ほうしょく, houshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là trang sức, đồ kim hoàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうしょく |
|---|
| Romaji | houshoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
宝飾ほうしょく
houshoku
trang sức, đồ kim hoàn
- 1danh từ trang sức, đồ kim hoànjewels and ornaments; jewelry; jewellery