Từ vựng

定期預金 (ていきよきん, teikiyokin) nghĩa là gì?

定期預金 (ていきよきん, teikiyokin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền gửi có kỳ hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていきよきん
Romajiteikiyokin
Từ loạidanh từ
ていきよきん
teikiyokin

tiền gửi có kỳ hạn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.